MẠNG MÁY TÍNH VÀ VIỄN THÔNG (Catalog 2004 - 2005)

 

NĂM NHẤT

HỌC KỲ MỘT

LOẠI MÔN HỌC

SỐ TÍN CHỈ

ENGL 1301 Luận tiếng Anh I

Môn học thuật

3

MATH 1314 Đại số

Môn học thuật

3

BCIS 1405 Ứng dụng máy tính trong kinh doanh

Môn học thuật

4

ITNW 1421 Nhập môn mạng

Môn kỹ năng

4

Tổng cộng học kỳ

14

HỌC KỲ HAI

LOẠI MÔN HỌC

SỐ TÍN CHỈ

ENGL 1302 Luận tiếng Anh II

Môn học thuật

3

MATH 1324 Toán rời rạc

Môn học thuật

3

ITMC 1301 Mạng máy tính và Hệ điều hành

Môn kỹ năng

3

COSC 1436 Lập trình cơ bản I

Môn học thuật

4

Tổng cộng học kỳ

13

HỌC KỲ BA

LOẠI MÔN HỌC

SỐ TÍN CHỈ

XXXX #3## Môn học tự chọn về nhân văn học hoặc nghệ thuật

Môn học thuật

3

ITMC 1341 Cài đặt MS Windows Profressional và Server

Môn kỹ năng

3

Tổng cộng học kỳ

6

 

NĂM HAI

HỌC KỲ MỘT

LOẠI MÔN HỌC

SỐ TÍN CHỈ

ITNW 1391 Quản trị và bảo trì Môi trường mạng Windows Server

Môn kỹ năng

3

ITMC 1342 Quản trị hạ tầng mạng máy chủ MS Windows Server

Môn kỹ năng

3

CPMT 1411 Nhập môn Bảo trì máy tính

Môn học thuật

4

XXXX #3## Môn học tự chọn về kinh tế

Môn học thuật / môn kỹ năng

3

SPCH 1321 Diễn thuyết trong kinh doanh HOẶC
SPCH 1311 Kỹ năng diễn thuyết cơ bản HOẶC
SPCH 1315 Diễn thuyết trước công chúng

Môn học thuật

3

Tổng cộng học kỳ

16

HỌC KỲ HAI

LOẠI MÔN HỌC

SỐ TÍN CHỈ

ENGL 2311 Viết thư tín thương mại - kỹ thuật công nghiệp - báo cáo

Môn học thuật

3

SOCI 1301 Nhập môn Xã hội học

Môn học thuật

3

ITSE 1380 Thực tập tốt nghiệp

Môn kỹ năng

3

ITSY 1342 Bảo mật trong công nghệ thông tin

Môn kỹ năng

3

XXXX #3## Môn học tự chọn về kinh tế

Môn kỹ năng / môn học thuật

3

Tổng cộng học kỳ

15

Tổng cộng khóa học

64