MẠNG MÁY TÍNH VÀ VIỄN THÔNG (Catalog 2010 - 2011)

 NĂM NHẤT 

HỌC KỲ MỘT

LOẠI MÔN HỌC

SỐ TÍN CHỈ

LEAD 1200 Phát triển nhân lực với Tư duy phản biện

Môn kỹ năng

2

ENGL 1301 Luận tiếng Anh I

Môn học thuật

3

MATH 1314 Đại số

Môn học thuật

3

BCIS 1405 Ứng dụng máy tính trong kinh doanh

Môn học thuật

4

ITNW 1425 Công nghệ mạng cơ bản

Môn kỹ năng

4

Tổng cộng học kỳ

16

HỌC KỲ HAI

LOẠI MÔN HỌC

SỐ TÍN CHỈ

ENGL 1302 Luận tiếng Anh II

Môn học thuật

3

MATH 1324 Toán rời rạc

Môn học thuật

3

ITNW 1358 Network+

Môn kỹ năng

3

COSC 1436 Lập trình cơ bản I

Môn học thuật

4

XXXX #3## Môn học tự chọn về nhân văn học hoặc nghệ thuật

Môn học thuật

3

Tổng cộng học kỳ

16

HỌC KỲ BA

LOẠI MÔN HỌC

SỐ TÍN CHỈ

SPCH 1321 Diễn thuyết trong kinh doanh HOẶC
SPCH 1311 Kỹ năng diễn thuyết cơ bản HOẶC
SPCH 1315 Diễn thuyết trước công chúng

Môn học thuật

3

ITMT 1371 Cấu hình Window 7

Môn kỹ năng

3

Tổng cộng học kỳ

6

 

NĂM HAI

HỌC KỲ MỘT

LOẠI MÔN HỌC

SỐ TÍN CHỈ

ITMT 2301 Cấu hình hạ tầng mạng máy chủ Windows Server 2008

Môn học thuật

3

ITMT 2302 Cấu hình AD trên máy chủ Window Server 2008

Môn học thuật

3

CPMT 1411 Nhập môn Bảo trì máy tính

Môn kỹ năng

4

XXXX #3## Môn học tự chọn về kinh tế

Môn học thuật / môn kỹ năng

3

Tổng cộng học kỳ

13

HỌC KỲ HAI

LOẠI MÔN HỌC

SỐ TÍN CHỈ

ENGL 2311 Viết thư tín thương mại - kỹ thuật công nghiệp - báo cáo

Môn học thuật

3

SOCI 1301 Nhập môn Xã hội học

Môn học thuật

3

ITNW 1380 Thực tập tốt nghiệp

Môn kỹ năng

3

ITSY 1342 Bảo mật trong công nghệ thông tin

Môn kỹ năng

3

XXXX #3## Môn học tự chọn về kinh tế HOẶC

Môn kỹ năng / môn kỹ năng

3

ITSE 1350 Phân tích thiết kế hệ thống

Môn kỹ năng

3

Tổng cộng học kỳ

15

Tổng cộng khóa học

66